Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
drag out


verb
1. last unnecessarily long (Freq. 1)
Syn:
drag on
Hypernyms:
last, endure
Verb Frames:
- Something ----s
- Something is ----ing PP
2. proceed for an extended period of time
- The speech dragged on for two hours
Syn:
drag, drag on
Hypernyms:
proceed, go
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.